iran-iraq war

Định nghĩa

Chiến tranh Iran-Iraq (danh từ riêng): Một cuộc xung đột quân sự kéo dài từ năm 1980 đến năm 1988 giữa Iran Iraq, bắt nguồn từ tranh chấp về quyền kiểm soát tuyến đường thủy Shatt al-Arab. Cuộc chiến kết thúc khi cả hai bên chấp nhận một nghị quyết ngừng bắn của Liên Hợp Quốc.

dụ sử dụng
  • (Chiến tranh Iran-Iraq một trong những cuộc chiến tranh quy ước dài nhất của thế kỷ 20.)
  • (Nhiều nhà sử học phân tích Chiến tranh Iran-Iraq như một cuộc xung đột đã định hình lại Trung Đông.)
  • (Chiến tranh Iran-Iraq đã gây ra thương vong lớn sự tàn phá kinh tế cho cả hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Iran-Iraq War era": thời kỳ Chiến tranh Iran-Iraq.
    • The Iran-Iraq War era saw significant changes in regional alliances. (Thời kỳ Chiến tranh Iran-Iraq chứng kiến những thay đổi đáng kể trong các liên minh khu vực.)
  • "to refer to the Iran-Iraq War as...": gọi Chiến tranh Iran-Iraq ...
    • Some scholars refer to the Iran-Iraq War as a "forgotten war" due to its overshadowing by later conflicts. (Một số học giả gọi Chiến tranh Iran-Iraq "cuộc chiến bị lãng quên" bị lu mờ bởi các cuộc xung đột sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Iran–Iraq conflict: xung đột Iran–Iraq (một cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất tranh chấp).
    • The Iran–Iraq conflict officially ended with a cease-fire in 1988. (Xung đột Iran–Iraq chính thức kết thúc bằng lệnh ngừng bắn vào năm 1988.)
  • First Persian Gulf War: Chiến tranh Vùng Vịnh lần thứ nhất (một tên gọi không chính thức khác, nhưng cần phân biệt với Chiến tranh Vùng Vịnh 1990-1991).
Từ đồng nghĩa
  • Iran-Iraq conflict: xung đột Iran-Iraq (nhấn mạnh tính chất tranh chấp hơn chiến tranh toàn diện).
  • 1980-1988 Iran-Iraq war: chiến tranh Iran-Iraq 1980-1988 (cụ thể hóa thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To break out into: bùng phát thành (một cuộc chiến).
    • The dispute over the waterway broke out into open fighting in 1980. (Tranh chấp về tuyến đường thủy đã bùng phát thành giao tranh công khai vào năm 1980.)
  • To accept a cease-fire resolution: chấp nhận một nghị quyết ngừng bắn.
    • Both countries accepted a UN cease-fire resolution in 1988. (Cả hai quốc gia đã chấp nhận một nghị quyết ngừng bắn của Liên Hợp Quốc vào năm 1988.)
Thành ngữ liên quan
  • A war of attrition: một cuộc chiến tiêu hao (thường dùng để mô tả bản chất của Chiến tranh Iran-Iraq).
    • The Iran-Iraq War was largely a war of attrition, with both sides suffering heavy losses. (Chiến tranh Iran-Iraq phần lớn một cuộc chiến tiêu hao, với cả hai bên đều chịu tổn thất nặng nề.)